【 Full bộ video】™ ngữ pháp tiếng anh cơ bản nhất

Danh từ (Nouns)

Danh từ là một trong những loại từ tiếng Anh cơ bản. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu về định nghĩa của danh từ, phân loại danh từ và chức năng của danh từ trong câu.

Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns)

Danh từ đếm được là danh từ của sự vật và hiện tượng mà chúng ta có thể đếm được, hay nói cách khác, chúng ta có thể đặt các số trực tiếp trước chúng. Vô số danh từ là danh từ mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng cách đếm.

Số nhiều của danh từ (Plurals of nouns )

Chỉ những danh từ đếm được có dạng số nhiều. Danh từ số nhiều được tạo thành từ danh từ số ít. Khác với tiếng Việt để tạo thành danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chúng ta cần chuyển đổi danh từ số ít theo quy tắc nhất định.

Hình thức sở hữu danh từ (Possessive case of nouns)

Trong tiếng Anh, có 2 dạng danh từ sở hữu. Đó là “của” và “của”. Chúng ta thường sử dụng “của” khi chúng ta nói về việc sở hữu một vật thể và sử dụng “‘” hoặc “sở hữu” khi nói về việc sở hữu một người hoặc động vật.

Mạo Từ (Articles)

Một từ là một từ được sử dụng trước một danh từ và cho biết liệu nó đề cập đến một đối tượng chưa biết hoặc chưa biết. Có 2 loại bài viết: bài viết không xác định hoặc bài viết không xác định và bài viết xác định (bài viết xác định).

Lượng từ (Quantifiers)

Đếm từ là những từ hoặc cụm từ được sử dụng trước danh từ để diễn tả số lượng sự vật, sự vật, con người.

Đại từ (Pronouns)

Đại từ là danh từ thay thế cho danh từ, tránh danh từ lặp đi lặp lại. Có 7 loại đại từ trong tiếng Anh: đại từ nhân xưng, đại từ không chắc chắn, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ chỉ định, đại từ quan hệ, đại từ nghi vấn

Tính từ (Adjectives)

Tính từ là những từ mô tả các đặc tính và tính chất của danh từ góp phần làm rõ các danh từ đó. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu về các loại tính từ và vị trí của chúng trong câu.

Thứ tự tính từ trong cụm danh từ (Adjective order)

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng một hoặc nhiều tính từ trước danh từ để sửa danh từ. Khi có nhiều tính từ thay đổi danh từ, tính từ biểu cảm thường đứng trước tính từ mô tả (kích thước, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc …). Thứ tự cụ thể như sau: Ý kiến ​​(ý kiến) – Kích thước (kích thước) – Hình dạng (hình dạng) – Điều kiện (điều kiện) – Tuổi tác (tuổi) – Màu sắc (màu sắc) – Hoa văn (mô hình) – Xuất xứ (xuất xứ) – Chất liệu (chất liệu ) – Mục đích (mục đích)

Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ là những từ thêm ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác trong câu. Đôi khi họ có thể bổ sung cho toàn bộ câu. Họ có thể thêm ý nghĩa vào cách thức, mức độ hoặc tần suất …

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)

Giới từ của thời gian đi kèm với danh từ thời gian để làm rõ thời gian thực hiện hành động. Trong bài học này, chúng ta hãy tìm hiểu các giới từ cơ bản sau: in, on, at, by, trong, sau, trước, giữa, for, từ, cho đến, cho đến khi, cho đến.

Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)

Giới từ vị trí đi kèm với danh từ địa điểm để làm rõ nơi hành động được thực hiện. Trong bài học này, hãy tóm tắt các giới từ của địa điểm và cách sử dụng chúng.

Động từ (Verbs)

Động từ là một trong những thành phần chính của câu hoặc câu hỏi bằng tiếng Anh. Trong thực tế, chúng ta không thể tạo thành một câu mà không có động từ trong câu. Động từ là những từ đại diện cho một hành động như chạy (chạy), đứng (đứng), hát (hát) hoặc một trạng thái nhất định như cảm thấy (yêu), yêu (yêu), hiểu (hiểu). ) …

Liên từ (Conjunctions)

Kết hợp là những từ kết nối hai phần của câu với nhau. Do đó, nó góp phần vào câu liên kết chặt chẽ. Có 3 loại liên từ: chúng là liên hợp liên kết, phụ thuộc và tương quan.

Mẫu câu bằng tiếng Anh

Cấu trúc câu hoặc trật tự từ trong các câu tiếng Anh cơ bản là rất quan trọng. Nó giúp bạn xây dựng một câu đúng ngữ pháp, giúp thông điệp bạn muốn truyền tải trở nên dễ hiểu hơn. Một câu trong tiếng Anh cơ bản thường bao gồm các thành phần như chủ ngữ, động từ, đối tượng, đối tượng.

Các loại câu (Types of sentences)

Các câu trong tiếng Anh có thể được chia thành các loại khác nhau dựa trên chức năng hoặc cấu trúc ngữ pháp của chúng. Trong bài học này, chúng ta hãy xem tất cả các loại câu dựa trên hai tiêu chí trên.

Các mệnh lệnh

Câu bắt buộc, hoặc câu tạo ra một mô hình để hỏi, giới thiệu hoặc ra lệnh cho người khác làm hoặc không làm điều gì đó. Báo cáo được chia thành 2 loại: Trực tiếp và gián tiếp.

Thì hiện tại đơn (present simple)

Thì hiện tại mô tả hành động thường xuyên, lặp đi lặp lại như lịch trình, lịch trình hoặc thói quen. Thì hiện tại cũng mô tả rõ ràng, luôn luôn đúng. Trong bài học này, bạn sẽ học cấu trúc ngữ pháp và quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Thì hiện tại tiếp tục mô tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, diễn tả các hành động đang xảy ra trong thời điểm hiện tại, mô tả các thói quen gây phiền nhiễu được sử dụng với “luôn luôn” và diễn tả mọi thứ đã được sắp xếp và sẽ xảy ra. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp, cách sử dụng và quy tắc của phần mở rộng “-ing” trong thì hiện tại tiếp diễn.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous)

Thì hiện tại hoàn thành mô tả những điều vừa xảy ra hoặc có kết quả ở hiện tại, những trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về những trải nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ nhưng không gắn liền với thời gian cụ thể.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn hoàn thành được sử dụng để nhấn mạnh hành động liên tục xảy ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ và hiện tại (hoặc liên quan đến tương lai). Ngoài ra, hiện tại tiếp diễn liên tục được sử dụng để mô tả hành động đã xảy ra, vừa kết thúc nhưng kết quả của hành động vẫn hiển thị trong hiện tại.

Phân biệt thì Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect vs Present Perfect Continuous)

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động hoàn chỉnh trong khi hiện tại hoàn thành hoàn thành mô tả hành động tiếp tục. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong khi thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh quá trình.

Thì quá khứ đơn 

Thì quá khứ đơn được sử dụng để hiển thị các hành động đã kết thúc trong quá khứ không còn liên quan đến hiện tại, kể về cuộc sống của ai đó trong quá khứ. Ngoài ra, chúng tôi cũng sử dụng các bản tường thuật đơn giản trong quá khứ của các chuyến đi hoặc kỳ nghỉ. Thì quá khứ đơn được sử dụng để liệt kê một loạt các hành động xảy ra trong quá khứ và để kể về lịch sử.

Quy tắc thêm đuôi -ed vào sau động từ và cách đọc (-ed spelling and pronunciation rules)

Trong tiếng Anh, có những động từ thường xuyên và không thường xuyên. Khi chuyển sang thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ, các động từ nên theo phần mở rộng “-ed”. Trong bài học này, bạn sẽ học các quy tắc để thêm và đọc “-ed”.

Be used to/get used to/ used to (Phân biệt cách sử dụng cụm be used to/ get used to/ used to)

Cấu trúc “Làm quen, quen và quen” trong tiếng Anh có cấu trúc khá giống nhau nên thường bị nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp. Bài học này sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt 3 cấu trúc này! Trong đó “Được sử dụng” được sử dụng cho một cái gì đó, “làm quen” là quen với một cái gì đó và “quen với” là những gì bạn thường làm (thói quen trong quá khứ).

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn mô tả các hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động đang xảy ra trong quá khứ bị gián đoạn bởi một hành động khác. Thì quá khứ tiếp diễn cũng được sử dụng để mô tả các hành động hoặc phàn nàn trong quá khứ về những thói quen xấu trong quá khứ.

Thì quá khứ hoàn thành Past perfect tense 

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để mô tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Điều đầu tiên xảy ra đầu tiên là thì quá khứ hoàn thành. Các hành động xảy ra sau khi sử dụng thì quá khứ đơn.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả một hành động xảy ra trong giai đoạn trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian và có một lịch sử trong quá khứ.

Thì tương lai đơn (Simple future tense)

Thì tương lai đơn giản được sử dụng để thể hiện một quyết định tại thời điểm nói, thể hiện một dự đoán vô căn cứ. Thì tương lai đơn giản được sử dụng trong câu để cầu hôn, hứa hẹn.

Tương lai gần (Be going to + V)

Tương lai gần (sẽ đến) được sử dụng để mô tả các ý định tồn tại trước thời điểm nói hoặc đưa ra dự đoán về những điều chắc chắn sẽ xảy ra.

Thì tương lai tiếp diễn Future continuous tense

Thì tương lai liên tục đề cập đến một hành động diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai hoặc một hành động đang diễn ra, sau đó một hành động khác can thiệp vào tương lai. Tương lai liên tục cũng đề cập đến hành động sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch hoặc một phần của lịch trình hoặc hành động sẽ diễn ra và tiếp tục liên tục trong một khoảng thời gian trong tương lai.

Thì tương lai hoàn thành (Future perfect)

Tương lai hoàn hảo được sử dụng để mô tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai hoặc một hành động sẽ kéo dài đến một thời gian trong tương lai.

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense)

Thì hoàn thành liên tục được sử dụng để mô tả một hành động xảy ra và tiếp tục liên tục tại một số điểm trong tương lai. Ngoài ra, việc hoàn thành trong tương lai liên tục cũng được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với hành động khác trong tương lai.

Các cách diễn đạt tương lai (Expressions with future meaning)

Trong tiếng Anh, ngoài các thì tương lai, bạn có thể sử dụng các thì khác để nói về tương lai như thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn hoặc các cụm từ như “be to V, be to V, be do V”.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *