banner khoahoc

NHỮNG CÂU GIAO TIẾP CƠ BẢN KHI ĐI MUA SẮM

Lượt xem: 8,240

I. OPENING TIMES - Giờ mở cửa

- what times are you open? 
Mấy giờ cửa hàng mở cửa?
=> we’re open from 9am to 5pm, Monday to Friday
(chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ 2 đến thứ 6.)

- Are you open on …? Cửa hàng có mở cửa vào….
=> Saturday: thứ bảy.

- What time do you close? My giờ cửa hàng đóng cửa?
- What time do you close today? Hôm nay mấy giờ cửa hàng đóng cửa?
- what time do you open tomorrow? Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?

II. SELECTING GOODS - Lựa chọn hàng hóa.

- Can I help you? tôi có giúp gì được anh/chị không?

- I’m just browsing, thanks: cám ơn, tôi đang xem đã.

- how much is this? Cái này bao nhiêu tiền?

- how much are these? Những cái này bao nhiêu tiền?

- how much does this cost? Cái này giá bao nhiêu tiền?

- how much is that…in the window? Cái…kia ở cửa số bao nhiêu tiền.

- Lamp: đèn.
- That’s cheap: rẻ thật.
- That’s good value: đúng là đường hàng tốt mà giá lại rẻ.
- That’s expensive: đắt quá
- Do you sell..? anh/chị có bán…. Không?

- Stamps: tem
- Do you have any …. ? bạn có …. Không?

- Postcards: bưu thiếp.
- Sorry, we don’t sell them: xin lỗi, chúng tôi không bán.
- Sorry, we don’t have any left: xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi.
- I’m looking for….. tôi đang tìm….

- The shampoo: dầu gội đầu.

A birthday card: thiệp chúc mừng sinh nhật.

- Could you tell me where the … is? bạn có thể cho tôi biết .. ở đâu không?

- Washing up liquid: nước rửa bát.

- where can I find the … ? tôi có thể tìm thấy…. ở đâu?

- Toothpaste: kem đánh răng.

- Have you got anything cheaper? Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?

- It’s not what I’m looking for: đấy không phải thứ tôi đang tìm.

- Do you have this item in stock? Anh/chị có hàng loại này không?

- Do you know anywhere else I could try? Anh/chị có biết nơi nào bán không?

- Does it come with a guarantee? Sản phẩm này có bản hành không?

- It comes with a one year guarantee: sản phẩm này được bảo hành 1 năm.

- Do you deliver? Anh/chị có giao hàng tận nơi không?

- I’ll take it: tôi sẽ mua sản phẩm này

- I’ll take this: tôi sẽ mua cái này.

- Anything else? Còn gì nữa không?

(To be continued...)
- Would you like anything else? Anh/chị muốn mua gì nữa không?

Các bạn hãy nhấn LIKE hoặc SHARE cho bạn bè mình cùng biết nhé! ^^

Để học thêm các kiến thức thú vị và bổ ích khác, các bạn đăng kí theo Link bên dưới!

KHÁM PHÁ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẨY NÃO T.O.M.E HIỆU QUẢ CAO

Gửi lời bình của bạn


Hoặc gửi comment bằng facebook tại đây:

ĐĂNG KÝ HỌC

MIỄN PHÍ

Lịch làm việc:

Từ thứ 2 đến thứ 7:
8:00 AM - 9:00 PM

Đường dây nóng:

Ms Phương: 0975 414 055
Văn phòng: (08) 3720 5700

Nhiệm vụ

Anh Ngữ Tome ra đời với nhiệm vụ giúp cho 100 ngàn người Việt Nam có thể giao tiếp tốt bằng tiếng Anh, đóng góp vào công cuộc phát triển đất nước.

Cam kết

Luôn giữ được tinh thần truyền lửa cho học viên. Tạo ra những giờ phút học tập vui vẻ, thoải mái, bổ ích cho mọi người.

Trách nhiệm

Đảm bảo chất lượng giảng dạy của giáo viên, chăm sóc học viên tận tình, chu đáo. Theo dõi sát sao tiến độ học tập của từng học viên.