banner khoahoc

Một số thuật ngữ hỏi đường và cách chỉ đường bằng tiếng Anh

Lượt xem: 2,101

Học tiếng Anh là để ứng dụng trong giao tiếp với người khác, đặc biệt là với người nước ngoài khi họ không thông thạo tiếng bản xứ. Với nhu cầu ngày càng phát triển của du lịch Việt Nam, khách nước ngoài tham quan du lịch ngày càng nhiều, và không phải ai cũng có thể giao tiếp bằng tiếng Việt. Vậy bạn sẽ làm gì khi một người khách nước ngoài nhờ bạn giúp đỡ, ví dụ như hỏi đường chẳng hạn? Hôm nay, Tome sẽ cung cấp một số thuật ngữ về hỏi và chỉ đường để bạn có thể xoay sở trong trường hợp này. Và hẳn bạn cũng sẽ cảm thấy rất vui và tự hào khi bạn có thể giúp đỡ người khác, đặc biệt là một người nước ngoài bằng chính ngôn ngữ mà bạn đã được học.

Học tiếng Anh là để ứng dụng trong giao tiếp với người khác, đặc biệt là với người nước ngoài khi họ không thông thạo tiếng bản xứ. Với nhu cầu ngày càng phát triển của du lịch Việt Nam, khách nước ngoài tham quan du lịch ngày càng nhiều, và không phải ai cũng có thể giao tiếp bằng tiếng Việt. Vậy bạn sẽ làm gì khi một người khách nước ngoài nhờ bạn giúp đỡ, ví dụ như hỏi đường chẳng hạn? Hôm nay, Tome sẽ cung cấp một số thuật ngữ về hỏi và chỉ đường để bạn có thể xoay sở trong trường hợp này. Và hẳn bạn cũng sẽ cảm thấy rất vui và tự hào khi bạn có thể giúp đỡ người khác, đặc biệt là một người nước ngoài bằng chính ngôn ngữ mà bạn đã được học.

Những thuật ngữ cung cấp dưới đây không chỉ giúp các bạn ứng xử khi hướng dẫn đường đi cho khách nước ngoài mà nó cũng giúp ích cho bạn không bị lạc đường khi đi du lịch sang các nước khác.

1. Thuật ngữ hỏi đường

  • Excuse me, could you tell me how to get to the bus station? (xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bến xe buýt  không?)
  • Excuse me, do you know where the … is? (xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?)
  • I'm sorry, I don't know. (xin lỗi, tôi không biết)
  • sorry, I'm not from around here. (xin lỗi, tôi không ở khu này)
  • I'm looking for this address. (tôi đang tìm địa chỉ này)
  • Are we on the right road for …?( chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?)
  • Is this the right way for …?(đây có phải đường đi tới … không?)
  • Do you have a map? (bạn có bản đồ không?)
  • Can you show me on the map? (bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
  • How far is it to the airport? (sân bay cách đây bao xa?)
  • Is it far? (chỗ đó có xa không?)

2. Thuật ngữ chỉ đường

- It's this way (chỗ đó ở phía này)

- It's that way (chỗ đó ở phía kia)

- You're going the wrong way (bạn đang đi sai đường rồi)

- You're going in the wrong direction (bạn đang đi sai hướng rồi)

- Take this road (đi đường này)

- Go down there (đi xuống phía đó)

- Take the first on the left (rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)

- Take the second on the right (rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai)

- Turn right at the crossroads (đến ngã tư thì rẽ phải)

- Continue straight ahead for about a mile (tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa )

- Continue past the fire station (tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa)

- You'll pass a supermarket on your left (bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái)

- Keep going for another …(tiếp tục đi tiếp thêm … nữa)

- Follow the signs for … (đi theo biển chỉ dẫn đến …)

- Continue straight on past some traffic lights (tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông)

- At the second set of traffic lights, turn left (đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái)

- Go over the roundabout (đi qua bùng binh)

- Take the second exit at the roundabout (đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2)

- Turn right at the T-junction (rẽ phải ở ngã ba hình chữ T)

- Go under the bridge (đi dưới gầm cầu)

- Go over the bridge (đi trên cầu)

- You'll cross some railway lines (bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray)

- Keep going for another … (tiếp tục đi tiếp thêm … nữa)

- It'll be … (chỗ đó ở …)

3. Một số từ vựng thường dùng khi chỉ đường

 

- Turn left: rẽ trái

- Turn right: rẽ phải

- Go to straight: đi thẳng

- On the left: bên phải

- On the right: bên trái

- Cross: ngã tư

- At the end of the road: phía cuối con đường

- Traffic light: đèn đường

- Round about : vòng xoay

- Bridge: cây cầu

- Not far: không xa

- Quite close: khá gần

- Cross the road: băng qua đường

- Main road: đường chính

- Side street: đường nhỏ

- Next to: cạnh bên

- Near: gần đây

- Opposite: đối diện

- Quite a long way: khá xa

- A long way on foot: khá xa nếu đi bộ

- A long way to walk:  khá xa nếu đi bộ

- On your left: bên trái bạn

- On your right: bên phải bạn

- Straight ahead of you: ngay trước mặt bạn



 

 

Để học thêm các kiến thức thú vị và bổ ích khác, các bạn đăng kí theo Link bên dưới!

KHÁM PHÁ PHƯƠNG PHÁP HỌC TẨY NÃO T.O.M.E HIỆU QUẢ CAO

Gửi lời bình của bạn


ĐĂNG KÝ HỌC

MIỄN PHÍ

Lịch làm việc:

Từ thứ 2 đến thứ 7:
8:00 AM - 9:30 PM

Đường dây nóng:

Ms Phương: 0975 414 055
Văn phòng: (028) 3720 5700
Hotline: 0982 911 055
  • Trung tâm Anh Ngữ Tome

    Hồng Ngờ: Chào trung tâm. Tư vấn giúp em khóa tin học văn phòng với ạ??? Em cảm ơn! ...[Xem thêm]17-09-2017

  • Trung tâm Anh Ngữ Tome

    Phạm Vỹ: Cho em hỏi mức học phí tiếng anh giao tiếp ở trung tâm mình là bao nhiêu a ...[Xem thêm]17-09-2017

  • Trung tâm Anh Ngữ Tome

    Đặng Như Quỳnh: . Xin được tư vấn ạ ...[Xem thêm]15-09-2017

  • Trung tâm Anh Ngữ Tome

    Đặng Như Quỳnh: Em muốn học giao tiếp. Vậy học phí 1 khóa là bao nhiêu ạ và học trong vòng mấy tháng. Xin được tư vấn ạ ...[Xem thêm]15-09-2017

  • Trung tâm Anh Ngữ Tome

    Đặng Như Quỳnh: Em muốn học giao tiếp. Vậy học phí 1 khóa là bao nhiêu ạ và học trong vòng mấy tháng ...[Xem thêm]15-09-2017

Từ khoá tìm nhiều

Mây thẻ

TẦM NHÌN

Trở thành tập đoàn dẫn đầu trong lĩnh vực đào tạo kỹ năng tiếng Anh phục vụ công việc, giúp người Việt tự tin sẵn sàng vươn ra Thế Giới.

SỨ MỆNH

giúp cho 1 triệu người Việt có thể ứng dụng tiếng Anh vào công việc hàng ngày một cách hiệu quả. Góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho Đất Nước.

TRÁCH NHIỆM

Đảm bảo chất lượng giảng dạy của giáo viên, chăm sóc học viên tận tình chu đáo. Theo dõi sát sao tiến độ học tập của từng học viên.